Ẩn tiếng Pháp là gì?
"ẩn" trong tiếng Pháp là caché (tính từ), latent (tính từ).
caché Tính từ
/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu kín, kín, ẩn.
- C'est un trésor caché ấy là một người có tài ngầm
latent Tính từ
/la.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiềm tàng, ẩn.
- Maladie latente bệnh tiềm tàng
- Chaleur latente (vật lý học) nhiệt ẩn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ẩn tiếng Pháp là gì?
"ẩn" trong tiếng Pháp là caché (tính từ), latent (tính từ).