TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ẩn tiếng Pháp là gì?

"ẩn" trong tiếng Pháp là caché (tính từ), latent (tính từ).

caché Tính từ

/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu kín, kín, ẩn.

  • C'est un trésor caché ấy là một người có tài ngầm

Xem đầy đủ từ "caché": giống, cách chia, thành ngữ →

latent Tính từ

/la.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiềm tàng, ẩn.

  • Maladie latente bệnh tiềm tàng
  • Chaleur latente (vật lý học) nhiệt ẩn

Xem đầy đủ từ "latent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ẩn tiếng Pháp là gì?

"ẩn" trong tiếng Pháp là caché (tính từ), latent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.