Ảnh tiếng Pháp là gì?
"ảnh" trong tiếng Pháp là photo (danh từ), image (danh từ), photographie (danh từ).
photo Danh từ · giống cái
/fɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh, bức ảnh (dạng nói tắt của photographie)
- La fille de la photo sourit. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
- Il dispose d'un appareil photo. Nó có một máy ảnh.
image Danh từ · giống cái
/i.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh.
- Je n'arrive pas à comprendre comment télécharger une image. Tôi không biết đăng ảnh như thế nào.
- Elle est belle comme une image. Cô ấy đẹp như tranh ảnh.
photographie Danh từ · giống cái
/fɔ.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiếp ảnh; sự chụp ảnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ảnh tiếng Pháp là gì?
"ảnh" trong tiếng Pháp là photo (danh từ), image (danh từ), photographie (danh từ).