Ưu tú tiếng Pháp là gì?
"ưu tú" trong tiếng Pháp là excellent (tính từ), distingué (tính từ).
excellent Tính từ
/ɛk.sɛ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ưu tú, xuất sắc, rất tốt, tuyệt vời, (ở) hạng ưu.
- Un peintre excellent một họa sĩ xuất sắc
- Mets excellent món ăn ngon lắm
distingué Tính từ
/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi lạc, ưu tú.
- Ecrivain distingué nhà văn lỗi lạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ưu tú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ưu tú tiếng Pháp là gì?
"ưu tú" trong tiếng Pháp là excellent (tính từ), distingué (tính từ).