TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ưu tú tiếng Pháp là gì?

"ưu tú" trong tiếng Pháp là excellent (tính từ), distingué (tính từ).

excellent Tính từ

/ɛk.sɛ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ưu tú, xuất sắc, rất tốt, tuyệt vời, (ở) hạng ưu.

  • Un peintre excellent một họa sĩ xuất sắc
  • Mets excellent món ăn ngon lắm

Xem đầy đủ từ "excellent": giống, cách chia, thành ngữ →

distingué Tính từ

/dis.tɛ̃.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi lạc, ưu tú.

  • Ecrivain distingué nhà văn lỗi lạc

Xem đầy đủ từ "distingué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ưu tú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ưu tú tiếng Pháp là gì?

"ưu tú" trong tiếng Pháp là excellent (tính từ), distingué (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.