TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đun tiếng Pháp là gì?

"đun" trong tiếng Pháp là chauffer (ngoại động từ), réchauffer (ngoại động từ).

chauffer Ngoại động từ

/ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, đun, đốt.

  • Chauffer de l'eau nấu nước
  • Chauffer un four đốt lò

Xem đầy đủ từ "chauffer": giống, cách chia, thành ngữ →

réchauffer Ngoại động từ

/ʁe.ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đun lại hâm lại nung lại.

  • Réchauffer un plat hâm lại một món ăn

Xem đầy đủ từ "réchauffer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đun" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đun tiếng Pháp là gì?

"đun" trong tiếng Pháp là chauffer (ngoại động từ), réchauffer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.