Đun tiếng Pháp là gì?
"đun" trong tiếng Pháp là chauffer (ngoại động từ), réchauffer (ngoại động từ).
chauffer Ngoại động từ
/ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, đun, đốt.
- Chauffer de l'eau nấu nước
- Chauffer un four đốt lò
réchauffer Ngoại động từ
/ʁe.ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đun lại hâm lại nung lại.
- Réchauffer un plat hâm lại một món ăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đun" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đun tiếng Pháp là gì?
"đun" trong tiếng Pháp là chauffer (ngoại động từ), réchauffer (ngoại động từ).