TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoán tiếng Pháp là gì?

"đoán" trong tiếng Pháp là deviner (ngoại động từ).

deviner Ngoại động từ

/də.vi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán, đoán ra.

  • Devinez qui a gagné. Đoán xem ai thắng.
  • Devine qui a gagné. Đoán xem ai thắng.

Xem đầy đủ từ "deviner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoán tiếng Pháp là gì?

"đoán" trong tiếng Pháp là deviner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.