TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoàn kết tiếng Pháp là gì?

"đoàn kết" trong tiếng Pháp là uni (tính từ), unir (ngoại động từ).

uni Tính từ

/y.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn kết, thống nhất.

Xem đầy đủ từ "uni": giống, cách chia, thành ngữ →

unir Ngoại động từ

/y.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gắn bó, đoàn kết.

  • Unir deux existences gắn bó hai cuộc đời

Xem đầy đủ từ "unir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoàn kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoàn kết tiếng Pháp là gì?

"đoàn kết" trong tiếng Pháp là uni (tính từ), unir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.