TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi thăm tiếng Pháp là gì?

"đi thăm" trong tiếng Pháp là visiter (ngoại động từ), visite (danh từ), randonnée (danh từ).

visiter Ngoại động từ

/vi.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi thăm.

  • Il a visité Kyoto l'an dernier. Năm ngoái anh ấy đi thăm Kyoto.
  • Visiter un parent đi thăm một người bà con

Xem đầy đủ từ "visiter": giống, cách chia, thành ngữ →

visite Danh từ · giống cái

/vi.zit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi thăm; chuyến đi thăm; khách đến thăm.

  • Faire une visite đi thăm
  • Faire un bon accueil à ses visites đón tiếp niềm nở khách đến thăm mình

Xem đầy đủ từ "visite": giống, cách chia, thành ngữ →

randonnée Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đi chơi xa, cuộc viễn du.

  • Faire une randonnée en automobile đi chơi xa bằng ô tô

Xem đầy đủ từ "randonnée": giống, cách chia, thành ngữ →

excursion Danh từ · giống cái

/ɛk.skyʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đi chơi; cuộc điều tra thực địa.

  • Excursion dans la montagne cuộc đi chơi núi

Xem đầy đủ từ "excursion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi thăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi thăm tiếng Pháp là gì?

"đi thăm" trong tiếng Pháp là visiter (ngoại động từ), visite (danh từ), randonnée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.