visite
visite nghĩa là sự đi thăm, chuyến đi thăm, sự đi tham quan.
Nghĩa của visite
Danh từ · giống cái
- Sự đi thăm; chuyến đi thăm; khách đến thăm.
- Faire une visiteđi thăm
- Faire un bon accueil à ses visitesđón tiếp niềm nở khách đến thăm mình
- Sự đi tham quan.
- Visite d'un muséesự đi tham qua một nhà bảo tàng
- Sự đi khám bệnh; sự khám bệnh.
- Visite à domicilesự đi khám bệnh tại nhà
- Salle de visitephòng khám bệnh
- Sự đi khám, sự khám xét; chuyến đi khám, cuộc khám xét.
- Visite des armessự kiểm tra vũ khí, sự giám định vũ khí
- Visite d'entretiensự kiểm tra bảo dưỡng
- Visite du matérielsự kiểm tra vật liệu
- Visite de l'évêquechuyến đi khám của giám mục
- Faire la visite d'un navirekhám xét một chiếc tàu
Dạng từ của visite
Đi với mạo từ: une visite · la visite
| Số nhiều | visites |
Cụm từ, thành ngữ với visite
- carte de visite — danh thiếp
- rendre visite à quelqu'un — đi thăm ai
Câu ví dụ với visite
- Nous attendons de la visite dans la soirée. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.Tatoeba #433346
- Je ne peux pas vous dire à quel point je suis heureuse que vous soyez venue nous rendre visite. Rất vui vì bạn đã đến thăm chúng tôi.Tatoeba #1402937
- Pourquoi ne viens-tu pas nous rendre visite ? Sao bạn không tới thăm tụi tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4448395
- Pourquoi ne venez-vous pas nous rendre visite ? Sao bạn không tới thăm tụi tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7360307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visit
Câu hỏi thường gặp
visite nghĩa là gì?
visite (danh từ) nghĩa là sự đi thăm, chuyến đi thăm, sự đi tham quan.
visite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visite (giọng Pháp chuẩn): /vi.zit/.
visite là giống đực hay giống cái?
visite là danh từ giống cái (dùng với une, la).