visitation
danh từ giống cái (f)
/vi.zi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
visitation nghĩa là lễ thăm, tranh lễ thăm.
Nghĩa của visitation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Lễ thăm.
- Tranh lễ Thăm.
- ordre de la Visitation(tôn giáo) dòng Thăm
Dạng từ của visitation
Đi với mạo từ: une visitation · la visitation
| Số nhiều | visitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visitation (by a spirit)
Câu hỏi thường gặp
visitation nghĩa là gì?
visitation (danh từ) nghĩa là lễ thăm, tranh lễ thăm.
visitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visitation (giọng Pháp chuẩn): /vi.zi.ta.sjɔ̃/.
visitation là giống đực hay giống cái?
visitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).