TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visitation

danh từ giống cái (f)
/vi.zi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

visitation nghĩa là lễ thăm, tranh lễ thăm.

Nghĩa của visitation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ thăm.
  2. Tranh lễ Thăm.
    • ordre de la Visitation(tôn giáo) dòng Thăm

Dạng từ của visitation

Đi với mạo từ: une visitation · la visitation

Số nhiềuvisitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visitation (by a spirit)

Câu hỏi thường gặp

visitation nghĩa là gì?

visitation (danh từ) nghĩa là lễ thăm, tranh lễ thăm.

visitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visitation (giọng Pháp chuẩn): /vi.zi.ta.sjɔ̃/.

visitation là giống đực hay giống cái?

visitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.