TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điển hình tiếng Pháp là gì?

"điển hình" trong tiếng Pháp là typique (tính từ), icône (danh từ).

typique Tính từ

/ti.pik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu biểu, điển hình.

  • Traits typiques những nét tiêu biểu
  • Personnage typique nhân vật điển hình

Xem đầy đủ từ "typique": giống, cách chia, thành ngữ →

icône Danh từ · giống cái

/i.kon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thánh (vẽ trên gỗ).

Xem đầy đủ từ "icône": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điển hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điển hình tiếng Pháp là gì?

"điển hình" trong tiếng Pháp là typique (tính từ), icône (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.