TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều tiếng Pháp là gì?

"điều" trong tiếng Pháp là chose (danh từ), article (danh từ), clause (danh từ).

chose Danh từ · giống cái

/ʃoz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, vật, sự, việc, sự việc, điều.

  • Tu ne devrais pas dire une telle chose en présence des enfants. Lẽ ra bạn không nên nói điều như vậy trước mặt trẻ em.
  • Au cas où il m'arriverait quelque chose, regardez ici. Trong trường hợp có xảy ra điều gì với tôi, xin hãy xem ở đây.

Xem đầy đủ từ "chose": giống, cách chia, thành ngữ →

article Danh từ · giống đực

/aʁ.tikl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoản, điều khoản.

  • Les articles de la Déclaration des droits de l'homme những điều khoản của Tuyên ngôn nhân quyền
  • Article de foi (tôn giáo) tín điều

Xem đầy đủ từ "article": giống, cách chia, thành ngữ →

clause Danh từ · giống cái

/kloz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khoản.

Xem đầy đủ từ "clause": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều tiếng Pháp là gì?

"điều" trong tiếng Pháp là chose (danh từ), article (danh từ), clause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.