clause
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kloz/ giọng máy của trình duyệt
clause nghĩa là điều khoản.
Nghĩa của clause
Danh từ · giống cái
- Điều khoản.
Dạng từ của clause
Đi với mạo từ: une clause · la clause
| Số nhiều | clauses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clause
Câu hỏi thường gặp
clause nghĩa là gì?
clause (danh từ) nghĩa là điều khoản.
clause phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clause (giọng Pháp chuẩn): /kloz/.
clause là giống đực hay giống cái?
clause là danh từ giống cái (dùng với une, la).