TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clause

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kloz/ giọng máy của trình duyệt

clause nghĩa là điều khoản.

Nghĩa của clause

Danh từ · giống cái

  1. Điều khoản.

Dạng từ của clause

Đi với mạo từ: une clause · la clause

Số nhiềuclauses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clause

Câu hỏi thường gặp

clause nghĩa là gì?

clause (danh từ) nghĩa là điều khoản.

clause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clause (giọng Pháp chuẩn): /kloz/.

clause là giống đực hay giống cái?

clause là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.