claustration
danh từ giống cái (f)
/klos.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
claustration nghĩa là sự ru rú mãi.
Nghĩa của claustration
Danh từ · giống cái
- Sự nhốt vào một nơi.
- Sự ru rú mãi (ở một nơi).
Dạng từ của claustration
Đi với mạo từ: une claustration · la claustration
| Số nhiều | claustrations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claustration
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confinement; withdrawal
Câu hỏi thường gặp
claustration nghĩa là gì?
claustration (danh từ) nghĩa là sự ru rú mãi.
claustration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của claustration (giọng Pháp chuẩn): /klos.tʁa.sjɔ̃/.
claustration là giống đực hay giống cái?
claustration là danh từ giống cái (dùng với une, la).