TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claustration

danh từ giống cái (f)
/klos.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

claustration nghĩa là sự ru rú mãi.

Nghĩa của claustration

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhốt vào một nơi.
  2. Sự ru rú mãi (ở một nơi).

Dạng từ của claustration

Đi với mạo từ: une claustration · la claustration

Số nhiềuclaustrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với claustration

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confinement; withdrawal

Câu hỏi thường gặp

claustration nghĩa là gì?

claustration (danh từ) nghĩa là sự ru rú mãi.

claustration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claustration (giọng Pháp chuẩn): /klos.tʁa.sjɔ̃/.

claustration là giống đực hay giống cái?

claustration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.