TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đứng đầu tiếng Pháp là gì?

"đứng đầu" trong tiếng Pháp là premier (tính từ).

premier Tính từ

/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu.

  • Le premier jour du mois ngày đầu tháng
  • Premier amour mối tình đầu (tiên)

Xem đầy đủ từ "premier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng đầu tiếng Pháp là gì?

"đứng đầu" trong tiếng Pháp là premier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.