Đứng đầu tiếng Pháp là gì?
"đứng đầu" trong tiếng Pháp là premier (tính từ).
premier Tính từ
/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu.
- Le premier jour du mois ngày đầu tháng
- Premier amour mối tình đầu (tiên)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đứng đầu tiếng Pháp là gì?
"đứng đầu" trong tiếng Pháp là premier (tính từ).