Đủ tiếng Pháp là gì?
"đủ" trong tiếng Pháp là suffisamment (phó từ), assez (phó từ), suffisant (tính từ).
suffisamment Phó từ
/sy.fi.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, khá.
- Il y a suffisamment de place pour tous ici. Có đủ chỗ cho tất cả mọi người.
- J'ai suffisamment d'argent pour faire son acquisition. Tôi có đủ tiền để mua nó.
assez Phó từ
/a.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ.
- À la fin de la leçon, l'instituteur dit : «Assez pour aujourd'hui.» Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."
- Tu n'es pas assez rapide. Bạn không đủ nhanh.
suffisant Tính từ
/sy.fi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ.
- Je ne peux pas acheter le vélo car je n'ai pas encore l'argent suffisant. Tôi không thể mua được xe đạp mới vì chưa đủ tiền.
- C'était suffisant. Thế là đủ rồi.
complet Tính từ
/kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, đủ, trọn vẹn.
- Nous voulons des phrases complètes. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
- Un service de table complet một bộ đồ ăn đầy đủ
suffire Động từ
/sy.fiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, là đủ.
- Je ne peux pas acheter le vélo car je n'ai pas encore l'argent suffisant. Tôi không thể mua được xe đạp mới vì chưa đủ tiền.
- C'était suffisant. Thế là đủ rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đủ tiếng Pháp là gì?
"đủ" trong tiếng Pháp là suffisamment (phó từ), assez (phó từ), suffisant (tính từ).