Đột nhiên tiếng Pháp là gì?
"đột nhiên" trong tiếng Pháp là soudain (tính từ), soudainement (phó từ), brusquement (phó từ).
soudain Tính từ
/su.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đột nhiên, thình lình.
- J'ai été surpris par le bruit soudain du tonnerre. Tôi sửng sốt vì đột nhiên có tiếng sấm.
- Mort soudaine cái chết đột nhiên
soudainement Phó từ
/su.dɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đột nhiên, thình lình; bỗng chốc.
- La température a soudainement baissé. Nhiệt độ đột nhiên giảm.
- Mourir soudainement đột nhiên chết
brusquement Phó từ
/bʁys.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đột nhiên, bất thình lình.
- Arriver brusquement đến bất thình lình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột nhiên tiếng Pháp là gì?
"đột nhiên" trong tiếng Pháp là soudain (tính từ), soudainement (phó từ), brusquement (phó từ).