TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đột ngột tiếng Pháp là gì?

"đột ngột" trong tiếng Pháp là subitement (phó từ), soudain (tính từ), soudainement (phó từ).

subitement Phó từ

/sy.bit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thình lình; đột ngột.

  • Mourir subitement chết đột ngột

Xem đầy đủ từ "subitement": giống, cách chia, thành ngữ →

soudain Tính từ

/su.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột nhiên, thình lình.

  • Mort soudaine cái chết đột nhiên

Xem đầy đủ từ "soudain": giống, cách chia, thành ngữ →

soudainement Phó từ

/su.dɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đột nhiên, thình lình; bỗng chốc.

  • Mourir soudainement đột nhiên chết

Xem đầy đủ từ "soudainement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột ngột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đột ngột tiếng Pháp là gì?

"đột ngột" trong tiếng Pháp là subitement (phó từ), soudain (tính từ), soudainement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.