TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động viên tiếng Pháp là gì?

"động viên" trong tiếng Pháp là mobiliser (ngoại động từ).

mobiliser Ngoại động từ

/mɔ.bi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động viên.

  • Réserviste mobilisé quân nhân dự bị được gọi động viên

Xem đầy đủ từ "mobiliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động viên tiếng Pháp là gì?

"động viên" trong tiếng Pháp là mobiliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.