TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đỗ tiếng Pháp là gì?

"đỗ" trong tiếng Pháp là poser (tự động từ), réussir (nội động từ), stationner (nội động từ).

poser Tự động từ

/po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu, đỗ.

  • Le moineau se pose sur une branche con chim sẻ đậu trên một cành
  • l'avion se pose máy bay đỗ xuống

Xem đầy đủ từ "poser": giống, cách chia, thành ngữ →

réussir Nội động từ

/ʁe.y.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỗ.

  • Elle est certaine de réussir les examens. Cô ấy tin chắc thi sẽ đỗ.
  • Réussir à un examen thi đỗ

Xem đầy đủ từ "réussir": giống, cách chia, thành ngữ →

stationner Nội động từ

/sta.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, đỗ lại.

Xem đầy đủ từ "stationner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỗ tiếng Pháp là gì?

"đỗ" trong tiếng Pháp là poser (tự động từ), réussir (nội động từ), stationner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.