Đỗ tiếng Pháp là gì?
"đỗ" trong tiếng Pháp là poser (tự động từ), réussir (nội động từ), stationner (nội động từ).
poser Tự động từ
/po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu, đỗ.
- Le moineau se pose sur une branche con chim sẻ đậu trên một cành
- l'avion se pose máy bay đỗ xuống
réussir Nội động từ
/ʁe.y.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỗ.
- Elle est certaine de réussir les examens. Cô ấy tin chắc thi sẽ đỗ.
- Réussir à un examen thi đỗ
stationner Nội động từ
/sta.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, đỗ lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỗ tiếng Pháp là gì?
"đỗ" trong tiếng Pháp là poser (tự động từ), réussir (nội động từ), stationner (nội động từ).