TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng nghiệp tiếng Pháp là gì?

"đồng nghiệp" trong tiếng Pháp là bonhomme (danh từ), collègue (danh từ), confrère (danh từ).

bonhomme Danh từ · giống đực

/bɔ.nɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng nghiệp, chương

Xem đầy đủ từ "bonhomme": giống, cách chia, thành ngữ →

collègue Danh từ · cả hai giống

/kɔ.lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn đồng sự, người đồng nghiệp.

  • « Qui viendra à la fête ? » « Quelques amis et quatre ou cinq collègues. » "Những ai sẽ đến dự tiệc?" "Một vài người bạn và bốn hoặc năm đồng nghiệp."
  • Tom est mon collègue. Tom là đồng nghiệp của tôi.

Xem đầy đủ từ "collègue": giống, cách chia, thành ngữ →

confrère Danh từ · giống đực

/kɔ̃.fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội.

Xem đầy đủ từ "confrère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng nghiệp tiếng Pháp là gì?

"đồng nghiệp" trong tiếng Pháp là bonhomme (danh từ), collègue (danh từ), confrère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.