TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confrère

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

confrère nghĩa là bạn đồng nghiệp, bạn đồng hội.

Nghĩa của confrère

Danh từ · giống đực

  1. Bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội.

Dạng từ của confrère

Đi với mạo từ: un confrère · le confrère

Số nhiềuconfrères
Giống cáiconsœur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colleague, fellow, peer

Câu hỏi thường gặp

confrère nghĩa là gì?

confrère (danh từ) nghĩa là bạn đồng nghiệp, bạn đồng hội.

confrère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confrère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fʁɛʁ/.

confrère là giống đực hay giống cái?

confrère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.