confrère
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
confrère nghĩa là bạn đồng nghiệp, bạn đồng hội.
Nghĩa của confrère
Danh từ · giống đực
- Bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội.
Dạng từ của confrère
Đi với mạo từ: un confrère · le confrère
| Số nhiều | confrères |
| Giống cái | consœur |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colleague, fellow, peer
Câu hỏi thường gặp
confrère nghĩa là gì?
confrère (danh từ) nghĩa là bạn đồng nghiệp, bạn đồng hội.
confrère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confrère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fʁɛʁ/.
confrère là giống đực hay giống cái?
confrère là danh từ giống đực (dùng với un, le).