TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng tiếng Pháp là gì?

"đồng" trong tiếng Pháp là cuivre (danh từ), champ (danh từ), argent.

cuivre Danh từ · giống đực

/kɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng.

  • Est-il en cuivre ? Nó được làm bằng đồng sao?

Xem đầy đủ từ "cuivre": giống, cách chia, thành ngữ →

champ Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng, đồng ruộng.

  • La maison est entourée de champs. Xung quanh ngôi nhà là những cánh đồng.
  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.

Xem đầy đủ từ "champ": giống, cách chia, thành ngữ →

argent

/aʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur. Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.

Xem đầy đủ từ "argent": giống, cách chia, thành ngữ →

dollar Danh từ · giống đực

/dɔ.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng đô la.

  • Avez-vous la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
  • As-tu la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?

Xem đầy đủ từ "dollar": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng tiếng Pháp là gì?

"đồng" trong tiếng Pháp là cuivre (danh từ), champ (danh từ), argent.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.