Đồng tiếng Pháp là gì?
"đồng" trong tiếng Pháp là cuivre (danh từ), champ (danh từ), argent.
cuivre Danh từ · giống đực
/kɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng.
- Est-il en cuivre ? Nó được làm bằng đồng sao?
champ Danh từ · giống đực
/ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng, đồng ruộng.
- La maison est entourée de champs. Xung quanh ngôi nhà là những cánh đồng.
- À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.
argent
/aʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
- L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur. Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.
dollar Danh từ · giống đực
/dɔ.laʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng đô la.
- Avez-vous la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
- As-tu la monnaie d'un dollar ? Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng tiếng Pháp là gì?
"đồng" trong tiếng Pháp là cuivre (danh từ), champ (danh từ), argent.