TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đốt cháy tiếng Pháp là gì?

"đốt cháy" trong tiếng Pháp là brûler (ngoại động từ), enflammer (ngoại động từ), incendier (ngoại động từ).

brûler Ngoại động từ

/bʁy.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt, đốt cháy, thiêu, đốt sém.

  • Brûler du bois đốt củi
  • Brûler de la bougie đốt nến, thắp nến

Xem đầy đủ từ "brûler": giống, cách chia, thành ngữ →

enflammer Ngoại động từ

/ɑ̃.fla.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt cháy.

  • Enflammer un bûcher đốt cháy đống củi

Xem đầy đủ từ "enflammer": giống, cách chia, thành ngữ →

incendier Ngoại động từ

/ɛ̃.sɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt cháy, thiêu hủy.

  • Incendier un village thiêu hủy một làng
  • L'alcool lui incendie la gorge rượu đốt cháy cổ họng anh ta làm đỏ rực

Xem đầy đủ từ "incendier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đốt cháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đốt cháy tiếng Pháp là gì?

"đốt cháy" trong tiếng Pháp là brûler (ngoại động từ), enflammer (ngoại động từ), incendier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.