TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riffauder

/ʁi.fɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

riffauder nghĩa là đốt cháy.

Nghĩa của riffauder

Ngoại động từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ, từ cũ, nghĩa cũ Đốt cháy.
    • Riffauder une maisonđốt cháy một ngôi nhà

Câu hỏi thường gặp

riffauder nghĩa là gì?

riffauder (ngoại động từ) nghĩa là đốt cháy.

riffauder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riffauder (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.fɔ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.