TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối thủ tiếng Pháp là gì?

"đối thủ" trong tiếng Pháp là adversaire (danh từ), concurrent (danh từ), rival (danh từ).

adversaire Danh từ · cả hai giống

/ad.vɛʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địch thủ, đối thủ; đối phương.

  • Ne sous-estimez pas vos adversaires. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.

Xem đầy đủ từ "adversaire": giống, cách chia, thành ngữ →

concurrent Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.ky.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cạnh tranh; người tranh cử; đối thủ.

  • Elu sans concurrent được bầu mà không có người tranh cử

Xem đầy đủ từ "concurrent": giống, cách chia, thành ngữ →

rival Danh từ · cả hai giống

/ʁi.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ.

  • L'emporter sur ses rivaux thắng đối thủ

Xem đầy đủ từ "rival": giống, cách chia, thành ngữ →

compétiteur Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.pe.ti.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đua tranh; đấu thủ; đối thủ.

Xem đầy đủ từ "compétiteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối thủ tiếng Pháp là gì?

"đối thủ" trong tiếng Pháp là adversaire (danh từ), concurrent (danh từ), rival (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.