TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối diện tiếng Pháp là gì?

"đối diện" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ), opposé (tính từ).

affronter Ngoại động từ

/a.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt chầu nhau; đặt đối nhau.

  • Affronter deux panneaux treo đôi panô đối nhau

Xem đầy đủ từ "affronter": giống, cách chia, thành ngữ →

opposé Tính từ

/ɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối nhau; đối.

  • Les deux rives opposées hai bờ đối nhau
  • Feuilles opposées (thực vật học) lá mọc đối

Xem đầy đủ từ "opposé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối diện tiếng Pháp là gì?

"đối diện" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ), opposé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.