Đối diện tiếng Pháp là gì?
"đối diện" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ), opposé (tính từ).
affronter Ngoại động từ
/a.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt chầu nhau; đặt đối nhau.
- Affronter deux panneaux treo đôi panô đối nhau
opposé Tính từ
/ɔ.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối nhau; đối.
- Les deux rives opposées hai bờ đối nhau
- Feuilles opposées (thực vật học) lá mọc đối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đối diện tiếng Pháp là gì?
"đối diện" trong tiếng Pháp là affronter (ngoại động từ), opposé (tính từ).