Định giá tiếng Pháp là gì?
"định giá" trong tiếng Pháp là estimer (ngoại động từ), évaluer (ngoại động từ).
estimer Ngoại động từ
/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh giá, định giá.
- Estimer une maison đánh giá một ngôi nhà
évaluer Ngoại động từ
/e.va.lɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định giá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Định giá tiếng Pháp là gì?
"định giá" trong tiếng Pháp là estimer (ngoại động từ), évaluer (ngoại động từ).