TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Địa điểm tiếng Pháp là gì?

"địa điểm" trong tiếng Pháp là lieu (danh từ), emplacement (danh từ), situation (danh từ).

lieu Danh từ · giống đực

/ljø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, địa điểm.

Xem đầy đủ từ "lieu": giống, cách chia, thành ngữ →

emplacement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa điểm; vị trí.

  • Emplacement de combat vị trí chiến đấu
  • Emplacement de départ địa điểm xuất phát

Xem đầy đủ từ "emplacement": giống, cách chia, thành ngữ →

situation Danh từ · giống cái

/si.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vị trí, địa thế.

  • Situation d'une ville vị trí một thành phố

Xem đầy đủ từ "situation": giống, cách chia, thành ngữ →

position Danh từ · giống cái

/po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan điểm, lập trường.

  • Position philosophique quan điểm triết học
  • Rester sur ses positions giữ quan điểm của mình

Xem đầy đủ từ "position": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Địa điểm tiếng Pháp là gì?

"địa điểm" trong tiếng Pháp là lieu (danh từ), emplacement (danh từ), situation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.