TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đặc thù tiếng Pháp là gì?

"đặc thù" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), particulier (tính từ), spécifique (tính từ).

propre Tính từ

/pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng, đặc thù.

  • Caractères propres tính chất đặc thù

Xem đầy đủ từ "propre": giống, cách chia, thành ngữ →

particulier Tính từ

/paʁ.ti.ky.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc thù, riêng biệt.

  • Traits particuliers nét đặc thù

Xem đầy đủ từ "particulier": giống, cách chia, thành ngữ →

spécifique Tính từ

/spe.si.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc thù, chuyên biệt.

  • Fonction spécifique chức năng đặc thù

Xem đầy đủ từ "spécifique": giống, cách chia, thành ngữ →

spécifiquement Phó từ

/spe.si.fik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc thù, chuyên biệt.

Xem đầy đủ từ "spécifiquement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc thù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặc thù tiếng Pháp là gì?

"đặc thù" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), particulier (tính từ), spécifique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.