Đặc thù tiếng Pháp là gì?
"đặc thù" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), particulier (tính từ), spécifique (tính từ).
propre Tính từ
/pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, đặc thù.
- Caractères propres tính chất đặc thù
particulier Tính từ
/paʁ.ti.ky.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc thù, riêng biệt.
- Traits particuliers nét đặc thù
spécifique Tính từ
/spe.si.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc thù, chuyên biệt.
- Fonction spécifique chức năng đặc thù
spécifiquement Phó từ
/spe.si.fik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc thù, chuyên biệt.
Xem đầy đủ từ "spécifiquement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc thù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặc thù tiếng Pháp là gì?
"đặc thù" trong tiếng Pháp là propre (tính từ), particulier (tính từ), spécifique (tính từ).