Đặc biệt là tiếng Pháp là gì?
"đặc biệt là" trong tiếng Pháp là notamment (phó từ), particulièrement (phó từ), spécialement (phó từ).
notamment Phó từ
/nɔ.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất là, đặc biệt là.
- Tout le monde le regrette, notamment ses amis mọi người đều thương tiếc anh ta, nhất là các bạn anh
particulièrement Phó từ
/paʁ.ti.ky.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt.
- Il aime tous les arts, particulièrement la peinture nó thích mọi nghệ thuật đặc biệt là hội họa
- J'attire tout particulièrement votre attention sur ce point tôi đặc biệt lưu ý ông về điểm ấy
Xem đầy đủ từ "particulièrement": giống, cách chia, thành ngữ →
spécialement Phó từ
/spe.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt.
- S'intéresser spécialement à une science chú ý đặc biệt đến một khoa học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc biệt là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặc biệt là tiếng Pháp là gì?
"đặc biệt là" trong tiếng Pháp là notamment (phó từ), particulièrement (phó từ), spécialement (phó từ).