TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đắm tiếng Pháp là gì?

"đắm" trong tiếng Pháp là sombrer (nội động từ).

sombrer Nội động từ

/sɔ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìm, đắm.

  • Navire qui sombre tàu đắm
  • sombrer dans le vice chìm đắm trong thói hư tật xấu

Xem đầy đủ từ "sombrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đắm tiếng Pháp là gì?

"đắm" trong tiếng Pháp là sombrer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.