Đất tiếng Pháp là gì?
"đất" trong tiếng Pháp là terre (danh từ), sol (danh từ), terrain (danh từ).
terre Danh từ · giống cái
/tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất.
- J'ai ressenti le tremblement de terre. Tôi cảm thấy có động đất.
- Y a-t-il eu un tremblement de terre ? Có động đất đúng không?
sol Danh từ · giống đực
/sɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất.
- Le sol a l'air mouillé. Mặt đất dường như ẩm ướt.
- Le sol est recouvert de neige. Mặt đất phủ đầy tuyết.
terrain Danh từ · giống đực
/tɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất, đất đai.
- Terrain sablonneux đất cát
- Le prix du terrain de la ville giá đất đai trong thành phố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất tiếng Pháp là gì?
"đất" trong tiếng Pháp là terre (danh từ), sol (danh từ), terrain (danh từ).