TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glèbe

danh từ giống cái (f)
/ɡlɛb/ giọng máy của trình duyệt

glèbe nghĩa là ruộng đất, đất trồng trọt, hòn đất.

Nghĩa của glèbe

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca Ruộng đất, đất trồng trọt.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Hòn đất.
  3. Sử học Đất, lãnh địa.
    • Serfs attachés à la glèbenông nô bị cột chặt vào lãnh địa

Dạng từ của glèbe

Đi với mạo từ: une glèbe · la glèbe

Số nhiềuglèbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glebe; turf, territory

Câu hỏi thường gặp

glèbe nghĩa là gì?

glèbe (danh từ) nghĩa là ruộng đất, đất trồng trọt, hòn đất.

glèbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glèbe (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛb/.

glèbe là giống đực hay giống cái?

glèbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.