glyptothèque
danh từ giống cái (f)
/ɡlip.tɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt
glyptothèque nghĩa là Nhà bảo tàng đá chạm.
Nghĩa của glyptothèque
Danh từ · giống cái
- Nhà bảo tàng đá chạm.
Dạng từ của glyptothèque
Đi với mạo từ: une glyptothèque · la glyptothèque
| Số nhiều | glyptothèques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a glyptotheque (A collection of sculptures)
Câu hỏi thường gặp
glyptothèque nghĩa là gì?
glyptothèque (danh từ) nghĩa là Nhà bảo tàng đá chạm.
glyptothèque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glyptothèque (giọng Pháp chuẩn): /ɡlip.tɔ.tɛk/.
glyptothèque là giống đực hay giống cái?
glyptothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).