TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glyptothèque

danh từ giống cái (f)
/ɡlip.tɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

glyptothèque nghĩa là Nhà bảo tàng đá chạm.

Nghĩa của glyptothèque

Danh từ · giống cái

  1. Nhà bảo tàng đá chạm.

Dạng từ của glyptothèque

Đi với mạo từ: une glyptothèque · la glyptothèque

Số nhiềuglyptothèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a glyptotheque (A collection of sculptures)

Câu hỏi thường gặp

glyptothèque nghĩa là gì?

glyptothèque (danh từ) nghĩa là Nhà bảo tàng đá chạm.

glyptothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glyptothèque (giọng Pháp chuẩn): /ɡlip.tɔ.tɛk/.

glyptothèque là giống đực hay giống cái?

glyptothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.