TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glyptographie

danh từ giống cái (f)
/ɡlip.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

glyptographie nghĩa là khoa đá chạm.

Nghĩa của glyptographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đá chạm.

Dạng từ của glyptographie

Đi với mạo từ: une glyptographie · la glyptographie

Số nhiềuglyptographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glyptography

Câu hỏi thường gặp

glyptographie nghĩa là gì?

glyptographie (danh từ) nghĩa là khoa đá chạm.

glyptographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glyptographie (giọng Pháp chuẩn): /ɡlip.tɔ.ɡʁa.fi/.

glyptographie là giống đực hay giống cái?

glyptographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.