TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glyptodon

danh từ giống đực (m)
/gliptɔdɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

glyptodon nghĩa là con răng chạm.

Nghĩa của glyptodon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con răng chạm (hóa thạch).

Dạng từ của glyptodon

Đi với mạo từ: un glyptodon · le glyptodon

Số nhiềuglyptodons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glyptodon

Câu hỏi thường gặp

glyptodon nghĩa là gì?

glyptodon (danh từ) nghĩa là con răng chạm.

glyptodon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glyptodon (giọng Pháp chuẩn): /gliptɔdɔ̃/.

glyptodon là giống đực hay giống cái?

glyptodon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.