TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glène

danh từ giống cái (f)
/ɡlɛn/ giọng máy của trình duyệt

glène nghĩa là ổ chảo, cuộn thừng.

Nghĩa của glène

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Ổ chảo.
  2. Hàng hải Cuộn thừng.

Dạng từ của glène

Đi với mạo từ: une glène · la glène

Số nhiềuglènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glenoid

Câu hỏi thường gặp

glène nghĩa là gì?

glène (danh từ) nghĩa là ổ chảo, cuộn thừng.

glène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glène (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛn/.

glène là giống đực hay giống cái?

glène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.