glène
danh từ giống cái (f)
/ɡlɛn/ giọng máy của trình duyệt
glène nghĩa là ổ chảo, cuộn thừng.
Nghĩa của glène
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu học Ổ chảo.
- Hàng hải Cuộn thừng.
Dạng từ của glène
Đi với mạo từ: une glène · la glène
| Số nhiều | glènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glenoid
Câu hỏi thường gặp
glène nghĩa là gì?
glène (danh từ) nghĩa là ổ chảo, cuộn thừng.
glène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glène (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɛn/.
glène là giống đực hay giống cái?
glène là danh từ giống cái (dùng với une, la).