TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tréfonds

danh từ giống đực (m)
/tʁe.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tréfonds nghĩa là lòng đất, chỗ sâu kín.

Nghĩa của tréfonds

Danh từ · giống đực

  1. Lòng đất.
  2. Văn học Chỗ sâu kín.
    • Le tréfonds de l'âmechỗ sâu kín của tâm hồn
    • Savoir le fond et le tréfonds d'une affairebiết tường tận một việc

Dạng từ của tréfonds

Đi với mạo từ: un tréfonds · le tréfonds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tréfonds

Đồng nghĩa

Họ từ của tréfonds

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the underground portion of a tract of land; depths, the deep; profundity; something that is recondite or abstruse

Câu hỏi thường gặp

tréfonds nghĩa là gì?

tréfonds (danh từ) nghĩa là lòng đất, chỗ sâu kín.

tréfonds phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tréfonds (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.fɔ̃/.

tréfonds là giống đực hay giống cái?

tréfonds là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.