TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tréfoncier

/tʁe.fɔ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

tréfoncier nghĩa là Thuộc lòng đất.

Nghĩa của tréfoncier

Tính từ

  1. Thuộc lòng đất.

Dạng từ của tréfoncier

Số nhiềutréfonciers
Giống cáitréfoncière
Giống cái số nhiềutréfoncières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subsoil
  • Danh từ owner of the soil and subsoil

Câu hỏi thường gặp

tréfoncier nghĩa là gì?

tréfoncier (tính từ) nghĩa là Thuộc lòng đất.

tréfoncier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tréfoncier (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.fɔ̃.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.