Đạt được tiếng Pháp là gì?
"đạt được" trong tiếng Pháp là obtenir (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).
obtenir Ngoại động từ
/ɔp.tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin được, đạt được, thu được, giành được, được.
- Obtenir une place xin được một chỗ làm việc
- Obtenir de brillants succès đạt được thành công rực rỡ
acquérir Ngoại động từ
/a.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu được, đạt được.
- Acquérir de l'habileté đạt được sự khéo léo
- "On veut acquérir de la gloire" (La Rochef.) người ta muốn đạt được vinh quang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạt được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đạt được tiếng Pháp là gì?
"đạt được" trong tiếng Pháp là obtenir (ngoại động từ), acquérir (ngoại động từ).