TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đại diện tiếng Pháp là gì?

"đại diện" trong tiếng Pháp là représentant (danh từ), représenter (ngoại động từ).

représentant Danh từ · giống đực

/ʁə.pʁe.zɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại diện.

  • Envoyer un représentant gửi một đại diện
  • animal qui est le seul représentant de son espèce con vật đại diện duy nhất của loài

Xem đầy đủ từ "représentant": giống, cách chia, thành ngữ →

représenter Ngoại động từ

/ʁə.pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại diện; là đại lý của.

  • Les ambassadeurs représentent les chefs d'Etat các đại sứ đại diện cho các quốc trưởng

Xem đầy đủ từ "représenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại diện tiếng Pháp là gì?

"đại diện" trong tiếng Pháp là représentant (danh từ), représenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.