TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procureur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ky.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

procureur nghĩa là biện lý, kiểm sát trưởng, người được ủy quyền, người đại diện.

Nghĩa của procureur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Biện lý; kiểm sát trưởng.
    • Procureur généraltổng kiểm sát trưởng
  2. Luật học, pháp lý Người được ủy quyền, người đại diện.
  3. Tôn giáo Linh mục quản lý (một tu viện).

Dạng từ của procureur

Đi với mạo từ: un procureur · le procureur

Số nhiềuprocureurs
Giống cáiprocureuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ representative, agent
  • Danh từ attorney, prosecutor
  • Danh từ pastor

Câu hỏi thường gặp

procureur nghĩa là gì?

procureur (danh từ) nghĩa là biện lý, kiểm sát trưởng, người được ủy quyền, người đại diện.

procureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procureur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ky.ʁœʁ/.

procureur là giống đực hay giống cái?

procureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.