TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đường đi tiếng Pháp là gì?

"đường đi" trong tiếng Pháp là aller (danh từ), trajet (danh từ), parcours (danh từ).

aller Danh từ

/a.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi; đường đi.

  • J'ai pris à l'aller l'autobus lúc đi tôi theo xe buýt

Xem đầy đủ từ "aller": giống, cách chia, thành ngữ →

trajet Danh từ · giống đực

/tʁa.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quãng đường, đường đi.

  • Le trajet de Hanoi à Haïphong quãng đường từ Hà Nội xuống Hải Phòng
  • Trajet d'un nerf (giải phẫu) đường đi của dây thần kinh

Xem đầy đủ từ "trajet": giống, cách chia, thành ngữ →

parcours Danh từ · giống đực

/paʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường đi, tuyến; hành trình.

  • Effectuer un parcours đi một quãng đường
  • Le parcours d'un autobus tuyến xe buýt

Xem đầy đủ từ "parcours": giống, cách chia, thành ngữ →

chemin Danh từ · giống đực

/ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường.

  • Le voyageur s'est arrêté pour me demander le chemin. Du khách dừng chân để hỏi tôi đường đi.
  • Chemin sinueux đường khúc khuỷu

Xem đầy đủ từ "chemin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đường đi tiếng Pháp là gì?

"đường đi" trong tiếng Pháp là aller (danh từ), trajet (danh từ), parcours (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.