TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đùa tiếng Pháp là gì?

"đùa" trong tiếng Pháp là plaisanter (nội động từ), blaguer (nội động từ), blague (danh từ).

plaisanter Nội động từ

/plɛ.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói đùa, đùa.

  • Tu plaisantes ! Đang đùa đấy à!
  • Je plaisante. Tôi chỉ đùa thôi.

Xem đầy đủ từ "plaisanter": giống, cách chia, thành ngữ →

blaguer Nội động từ

/bla.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đùa.

  • Il ne faut pas blaguer avec la santé không nên đùa với sức khỏe

Xem đầy đủ từ "blaguer": giống, cách chia, thành ngữ →

blague Danh từ · giống cái

/blaɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện đùa, chuyện tầm phào.

  • Raconter des blagues kể những chuyện tầm phơ

Xem đầy đủ từ "blague": giống, cách chia, thành ngữ →

plaisanterie Danh từ · giống cái

/plɛ.zɑ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nói đùa, điều đùa chơi

Xem đầy đủ từ "plaisanterie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đùa tiếng Pháp là gì?

"đùa" trong tiếng Pháp là plaisanter (nội động từ), blaguer (nội động từ), blague (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.