Đôi tiếng Pháp là gì?
"đôi" trong tiếng Pháp là couple (danh từ), double (tính từ), paire (danh từ).
couple Danh từ · giống cái
/kupl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặp, đôi (vợ chồng, tình nhân: un jeune couple — một cặp vợ chồng trẻ)
- Le couple dépensa beaucoup d'argent pour ses meubles. Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ.
double Tính từ
/dubl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai, đôi, kép.
- Ses revenus sont à présent le double de ce qu'ils étaient il y a dix ans. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.
- Boîte à double fond hộp hai đáy
paire Danh từ · giống cái
/pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đôi, cặp.
- J'ai acheté une nouvelle paire de gants. Tôi đã mua một đôi găng tay mới.
- J'ai acheté une paire de chaussures. Tôi đã mua một đôi giày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đôi tiếng Pháp là gì?
"đôi" trong tiếng Pháp là couple (danh từ), double (tính từ), paire (danh từ).