TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đình tiếng Pháp là gì?

"đình" trong tiếng Pháp là cesser (ngoại động từ), pavillon (danh từ).

cesser Ngoại động từ

/sɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi; đình.

  • Cesser le combat thôi đánh nhau

Xem đầy đủ từ "cesser": giống, cách chia, thành ngữ →

pavillon Danh từ · giống đực

/pa.vi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình, đình tạ.

Xem đầy đủ từ "pavillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đình tiếng Pháp là gì?

"đình" trong tiếng Pháp là cesser (ngoại động từ), pavillon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.