Đêm tiếng Pháp là gì?
"đêm" trong tiếng Pháp là nuit (danh từ), nuitée (danh từ), minuit (danh từ).
nuit Danh từ · giống cái
/nɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đêm.
- Cette lettre a été écrite par Naoko la nuit dernière. bức thư này do Naoko viết đêm qua.
- Eh bien, la nuit est très longue, n'est-ce pas ? Đêm cũng dài quá ha?
nuitée Danh từ · giống cái
/nɥi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đêm ngủ trọ (ở khách sạn).
- à nuitée (tiếng địa phương) suốt đêm
minuit Danh từ · giống đực
/mi.nɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa đêm, mười hai giờ đêm.
- Il est minuit. Bây giờ là nửa đêm.
- Nous fermons à minuit. Chúng tôi đóng cửa lúc nửa đêm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đêm tiếng Pháp là gì?
"đêm" trong tiếng Pháp là nuit (danh từ), nuitée (danh từ), minuit (danh từ).