TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nocturne

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nɔk.tyʁn/ giọng máy của trình duyệt

nocturne nghĩa là về đêm, ăn đêm, đêm, bức họa đêm.

Nghĩa của nocturne

Tính từ

  1. Thuộc đêm, về đêm.
    • Vent nocturnegió đêm
  2. Ăn đêm, (hoạt động về) đêm; nở đêm.
    • Papillon nocturnebướm đêm
    • Fleur nocturnehoa nở đêm

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Bức họa đêm, bức họa sáng trăng.
  2. Tôn giáo Kinh đêm.
  3. Âm nhạc Khúc nhạc đêm.
  4. Chim ăn đêm.

Dạng từ của nocturne

Số nhiềunocturnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nocturne

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nocturnal; night
  • Danh từ nocturne
  • Danh từ opening hours at night; match of sport at night

Câu hỏi thường gặp

nocturne nghĩa là gì?

nocturne (tính từ, danh từ) nghĩa là về đêm, ăn đêm, đêm, bức họa đêm.

nocturne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nocturne (giọng Pháp chuẩn): /nɔk.tyʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.