TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diurne

/djyʁn/ giọng máy của trình duyệt

diurne nghĩa là ban ngày.

Nghĩa của diurne

Tính từ

  1. Ban ngày.
    • Travaux diurnescông việc ban ngày
    • Fleur diurnehoa nở ban ngày
    • Papillon diurnebướm (xuất hiện ban) ngày

Dạng từ của diurne

Số nhiềudiurnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diurne

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diurnal
  • Danh từ a diurnal creature

Câu hỏi thường gặp

diurne nghĩa là gì?

diurne (tính từ) nghĩa là ban ngày.

diurne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diurne (giọng Pháp chuẩn): /djyʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.