TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diurèse

danh từ giống cái (f)
/djy.ʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

diurèse nghĩa là sự bài niệu.

Nghĩa của diurèse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự bài niệu.

Dạng từ của diurèse

Đi với mạo từ: une diurèse · la diurèse

Số nhiềudiurèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diuresis

Câu hỏi thường gặp

diurèse nghĩa là gì?

diurèse (danh từ) nghĩa là sự bài niệu.

diurèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diurèse (giọng Pháp chuẩn): /djy.ʁɛz/.

diurèse là giống đực hay giống cái?

diurèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.